Việt Nam là quốc gia sản xuất cà phê lớn thứ hai thế giới, với chủ yếu là cà phê robusta. Ngoài ra, còn có các loại cà phê như Arabica, Culi, Cherry, và Moka, mỗi loại đều có hương vị và đặc trưng riêng. Các vùng trồng cà phê chính của Việt Nam tập trung tại Tây Nguyên, đặc biệt là Đắk Lắk, nơi được coi là “thủ phủ” cà phê của Việt Nam với diện tích và sản lượng lớn nhất cả nước. Trong niên vụ 2023-2024, Việt Nam xuất khẩu khoảng 1,45 triệu tấn cà phê, đạt giá trị hơn 5,4 tỷ USD, cao nhất từ trước đến nay. Cà phê Việt Nam hiện đã có mặt tại trên 80 quốc gia và vùng lãnh thổ, với thị phần lớn tại châu Âu (48%), châu Á (21%) và Mỹ (6%).
Trong năm 2023, Việt Nam xuất khẩu khoảng 1,62 triệu tấn cà phê, giảm 8,7% so với năm 2022. Tuy nhiên, kim ngạch xuất khẩu đạt mức kỷ lục hơn 4,24 tỷ USD, tăng 4,6% so với năm trước. Giá cà phê xuất khẩu bình quân trong năm 2023 đạt 2.614 USD/tấn, tăng 14,5% so với năm 2022. Trong năm 2024, sản lượng cà phê của Việt Nam tiếp tục chịu ảnh hưởng tiêu cực từ biến đổi khí hậu và chi phí sản xuất gia tăng. Theo Hiệp hội Cà phê – Ca cao Việt Nam (VICOFA), sản lượng cà phê niên vụ 2023–2024 giảm 10% so với niên vụ trước, xuống còn khoảng 1,6 triệu tấn, do tác động của biến đổi khí hậu và việc nông dân chuyển đổi sang các cây trồng có hiệu quả kinh tế cao hơn.
Thị trường cà phê Việt Nam đang chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ của các chuỗi cửa hàng cà phê và sự gia tăng tiêu thụ cà phê đặc sản (specialty coffee). Theo dữ liệu từ Vietdata, số lượng cửa hàng cà phê tại Việt Nam đã tăng từ 816 vào năm 2019 lên 1.657 vào năm 2023, cho thấy tốc độ mở rộng nhanh chóng của các chuỗi cà phê trong nước. Xu hướng này phản ánh nhu cầu của người tiêu dùng về hương vị độc đáo và chất lượng cao của cà phê. Thêm vào đó, các mô hình cà phê mang đi, tự pha tại nhà cũng ngày càng phổ biến trong cộng đồng giới trẻ, nhờ tính tiện lợi và phù hợp với lối sống hiện đại.
Ngành cà phê Việt Nam vẫn có tiềm năng tăng trưởng lớn dù đối mặt với nhiều thách thức. Trước hết, nhu cầu cà phê nội địa ngày càng tăng mạnh, đặc biệt khi tầng lớp trung lưu mở rộng và kinh tế phục hồi sau đại dịch. Nhiều chuỗi cà phê trong nước và quốc tế tiếp tục đầu tư mở rộng quy mô và cải tiến sản phẩm. Các doanh nghiệp lớn như Trung Nguyên, Intimex, và Louis Dreyfus đã đầu tư vào sản xuất cà phê hòa tan và specialty nhằm đáp ứng nhu cầu tiêu dùng mới.
Việt Nam cũng có cơ hội phát triển ngành cà phê bền vững, đặc biệt tại Tây Nguyên – vùng sản xuất cà phê chính của cả nước, với các mô hình liên kết sản xuất và công nghệ cao trong quản lý chuỗi cung ứng. Các sáng kiến này nhằm nâng cao vị thế cà phê Việt Nam trên thị trường quốc tế, đáp ứng các yêu cầu chất lượng của thị trường như Nhật Bản và châu Âu.
Việc áp dụng công nghệ cao trong sản xuất và chế biến cà phê giúp tăng hiệu suất, đảm bảo chất lượng đạt chuẩn quốc tế, và nâng cao sức cạnh tranh trên thị trường toàn cầu. Các doanh nghiệp Việt Nam đang đầu tư vào dây chuyền tự động hóa và mở rộng quy mô sản xuất để đáp ứng yêu cầu xuất khẩu cho các thị trường khó tính, qua đó thúc đẩy sự phát triển bền vững và gia tăng giá trị của ngành cà phê Việt Nam.
Mặt khác, Việt Nam cũng có cơ hội phát triển ngành cà phê bền vững với các mô hình sản xuất liên kết, đặc biệt là ở các vùng Tây Nguyên – thủ phủ trồng cà phê của cả nước. Sản xuất cà phê bền vững và áp dụng công nghệ cao trong quản lý chuỗi cung ứng đang ngày càng được đẩy mạnh nhằm tăng cường vị thế của cà phê Việt Nam trên thị trường quốc tế.
Có thể thấy, ngành cà phê Việt Nam hiện đang ở vào giai đoạn phát triển với nhiều cơ hội và thách thức. Nhu cầu tiêu dùng cà phê nội địa gia tăng, cùng với sự hiện diện của nhiều thương hiệu quốc tế, tạo ra tiềm năng to lớn để Việt Nam không chỉ củng cố vị thế là quốc gia sản xuất cà phê lớn mà còn xây dựng được thương hiệu cà phê chất lượng cao.